special interest
Định nghĩa
- Danh từ: Một cá nhân hoặc một nhóm người có mối quan tâm đặc biệt đến một lĩnh vực cụ thể của nền kinh tế và cố gắng gây ảnh hưởng đến các nhà lập pháp hoặc quan chức để hành động có lợi cho họ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm lợi ích đặc biệt đã vận động hành lang mạnh mẽ để được giảm thuế cho năng lượng tái tạo.)
- (Nhiều nhà phê bình cho rằng các nhóm lợi ích đặc biệt có quá nhiều quyền lực ở Washington.)
Các cách sử dụng nâng cao
"special interest group": nhóm lợi ích đặc biệt, thường dùng để chỉ các tổ chức vận động hành lang.
- The pharmaceutical special interest group spent millions on campaign donations. (Nhóm lợi ích đặc biệt của ngành dược đã chi hàng triệu đô la cho các khoản quyên góp vận động tranh cử.)
"special interest politics": chính trị lợi ích đặc biệt, chỉ việc các nhóm nhỏ thao túng chính sách công.
- Special interest politics often undermines the will of the general public. (Chính trị lợi ích đặc biệt thường làm suy yếu ý chí của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interest group (danh từ): nhóm lợi ích, đồng nghĩa với "special interest" nhưng ít nhấn mạnh tính đặc thù.
- Lobbyist (danh từ): người vận động hành lang, thường đại diện cho các special interests.
- Special interest advocacy (danh từ): sự ủng hộ lợi ích đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Lobby group: nhóm vận động hành lang.
- Pressure group: nhóm gây áp lực.
- Faction: phe phái, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
Các cụm từ liên quan
"serve special interests": phục vụ lợi ích đặc biệt.
- The policy was designed to serve special interests rather than the common good. (Chính sách được thiết kế để phục vụ lợi ích đặc biệt hơn là lợi ích chung.)
"influence of special interests": ảnh hưởng của các nhóm lợi ích đặc biệt.
- The influence of special interests on elections is a major concern. (Ảnh hưởng của các nhóm lợi ích đặc biệt lên các cuộc bầu cử là một mối quan tâm lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "play to the gallery": làm hài lòng đám đông hoặc nhóm lợi ích nhỏ để được ủng hộ, thường được dùng trong bối cảnh chính trị.
- Politicians often play to the gallery of special interests instead of addressing real issues. (Các chính trị gia thường làm hài lòng các nhóm lợi ích đặc biệt thay vì giải quyết các vấn đề thực sự.)